colour television tube

colour television tube

A technician carefully replaces the colour television tube inside the set.

Định nghĩa

colour television tube (danh từ):
Một loại ống tia âm cực (cathode ray tube) được sử dụng trong tivi màu, khả năng hiển thị hình ảnh với đầy đủ màu sắc. Đây bộ phận chính trong các tivi truyền thống (không phải màn hình phẳng) để tái tạo hình ảnh màu sắc từ tín hiệu điện.

dụ sử dụng
  • (Ống tivi màu trong chiếc tivi cuối cùng đã cháy hỏng sau 20 năm.)
  • (Sửa chữa một ống tivi màu đòi hỏi kiến thức chuyên môn về chùm tia điện tử chất phát quang.)
  • (Tivi màn hình phẳng hiện đại đã hoàn toàn thay thế ống tivi màu cồng kềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inside a colour television tube": cụm từ mô tả cấu trúc bên trong của ống.

    • Inside a colour television tube, three electron guns shoot beams at red, green, and blue phosphors. (Bên trong ống tivi màu, ba súng điện tử bắn chùm tia vào các chất phát quang màu đỏ, xanh xanh dương.)
  • "To manufacture a colour television tube": quá trình sản xuất.

    • The factory specialized in manufacturing colour television tubes for cathode ray tube televisions. (Nhà máy chuyên sản xuất ống tivi màu cho tivi ống tia âm cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour television (danh từ): tivi màu (thiết bị hoàn chỉnh).
    • We bought our first colour television in 1985. (Chúng tôi mua chiếc tivi màu đầu tiên vào năm 1985.)
  • Television tube (danh từ): ống tivi (nói chung, có thể đen trắng hoặc màu).
    • The television tube needs to be replaced. (Ống tivi cần được thay thế.)
  • Cathode ray tube (danh từ): ống tia âm cực (thuật ngữ kỹ thuật chung).
    • Cathode ray tubes were used in older monitors and televisions. (Ống tia âm cực được sử dụng trong màn hình tivi .)
Từ đồng nghĩa
  • Color picture tube (Anh-Mỹ): ống hình màu.
  • CRT (viết tắt): ống tia âm cực (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "colour television tube", nhưng các cụm từ liên quan đến hành động với bao gồm: - To replace a colour television tube: thay thế ống tivi màu. - The technician had to replace the colour television tube to fix the display. (Kỹ thuật viên phải thay ống tivi màu để sửa màn hình.) - To degauss a colour television tube: khử từ cho ống tivi màu. - You should degauss the colour television tube if colors become distorted. (Bạn nên khử từ cho ống tivi màu nếu màu sắc bị méo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "colour television tube". Tuy nhiên, trong văn nói, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hoài niệm về công nghệ : - "As old as a colour television tube": kỹ, lỗi thời (so sánh ẩn dụ). - That computer is as old as a colour television tube. (Cái máy tính đó như một ống tivi màu vậy.)